bỡn bờ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho vui, không nghiêm túc: "bỡn bờ" mô tả hành động, lời nói hoặc việc làm mang tính chất đùa cợt, chọc ghẹo nhẹ nhàng để mua vui, giải trí, không nhằm mục đích nghiêm túc hay gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy chỉ nói bỡn bờ thôi, đừng để bụng. (Lời nói của anh ấy chỉ có tính chất đùa vui, không nên cảm thấy khó chịu.)
- Tranh vẽ bỡn bờ ấy lại khiến mọi người thích thú. (Bức tranh có nét vẽ ngộ nghĩnh, đùa cợt ấy lại thu hút sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vẽ bỡn bờ": vẽ một cách ngộ nghĩnh, tếu táo, không theo quy tắc nghiêm ngặt.
- Trẻ con thường vẽ bỡn bờ những hình thù ngộ nghĩnh. (Trẻ em thường vẽ những hình ảnh hài hước, tự do theo trí tưởng tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bỡn (động từ): đùa cợt, chọc ghẹo.
- Đừng bỡn mặt nhau như thế. (Đừng trêu chọc nhau như vậy.)
- Đùa bỡn (cụm động từ): đùa giỡn, nói đùa.
- Họ ngồi đùa bỡn với nhau cả buổi. (Họ ngồi nói chuyện đùa cợt với nhau trong một thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
- Đùa cợt: nói hoặc làm cho vui.
- Giỡn: chơi đùa, nghịch ngợm.
- Tếu táo: có tính chất hài hước, khôi hài.
Từ trái nghĩa
- Nghiêm túc: có thái độ đúng mực, không đùa giỡn.
- Trang nghiêm: có vẻ long trọng, tôn kính.